WinHSK

煞费苦心

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shàfèixīn

nhọc lòng; hao tổn tâm huyết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

寻找如意郎君。

HSK5

Cô ấy đã rất vất vả để tìm một người chồng như ý.

She took great pains in finding a good husband. 他们 煞费苦心 ,讨好老板。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan