拼
照相服务
HSK3n 0 · Lv.1
zhàoxiàngfúwù
Photo Service Dịch vụ chụp ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Photo Service Dịch vụ chụp ảnh
等级
义项 ①n≈HSK3
Photo Service Dịch vụ chụp ảnh
Photo Service Dịch vụ chụp ảnh
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分