WinHSK

熏陶成性

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xūntáochéngxìng

(thành ngữ) nuôi dưỡng tạo nên bản chất thứ hai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (idiom) nurture makes second nature
  2. good habits come by long assimilation
义项 idiomsHSK7-9

(thành ngữ) nuôi dưỡng tạo nên bản chất thứ hai

(idiom) nurture makes second nature

义项 idiomsHSK7-9

những thói quen tốt có được nhờ sự đồng hóa lâu dài

good habits come by long assimilation

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan