WinHSK

熔断机制

HSK6n
0 · Lv.1
róngduànzhì

(tài chính) hạn chế giao dịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (finance) trading curb
  2. circuit breaker
义项 nHSK6

(tài chính) hạn chế giao dịch

(finance) trading curb

义项 nHSK6

ngắt mạch

circuit breaker

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan