拼
燕雀处堂
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yànquèchùtáng
cứ thế mà làm không nghĩ đến hậu quả (ví với cuộc sống yên lành mà mất cảnh giác) (chim én và chim sẻ xây tổ trong nhà, cho rằng rất an toàn, khi nhà cháy, chim én và chim sẻ vẫn vui vẻ trong tổ, không biết rằng tai hoạ sắp giáng xuống đầu)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分