WinHSK

爆竹筒子

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàozhútǒng

người nóng nảy; người dễ nổi nóng; thùng thuốc súng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻脾气暴躁,易发火的人
义项 nHSK7-9

người nóng nảy; người dễ nổi nóng; thùng thuốc súng

比喻脾气暴躁,易发火的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan