WinHSK

爬行动物

HSK3n
0 · Lv.1
xíngdòng

loài bò sát; động vật bò sát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脊椎动物的一纲,身体表面有鳞和甲,体温随着气温的高低而改变,用肺呼吸,卵生或卵胎生,无变态,如蛇、蜥蜴、龟、鳖、玳瑁等旧称爬虫
义项 nHSK3

loài bò sát; động vật bò sát

脊椎动物的一纲,身体表面有鳞和甲,体温随着气温的高低而改变,用肺呼吸,卵生或卵胎生,无变态,如蛇、蜥蜴、龟、鳖、玳瑁等旧称爬虫

免费例句

动物园有很多爬行动物。

Dòngwùyuán yǒu hěn duō páxíng dòngwù.

HSK4

Sở thú có rất nhiều loài bò sát.

The zoo has many reptiles.

你知道什么是爬行动物吗?

Nǐ zhīdào shénme shì páxíng dòngwù ma?

HSK5

Bạn có biết động vật bò sát là gì không?

Do you know what reptiles are?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan