WinHSK

爱不忍释

HSK5idioms
0 · Lv.1
àirěnshì

quyến luyến không rời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见"爱不释手"
义项 idiomsHSK5

quyến luyến không rời

见"爱不释手"

免费例句

我喜欢看小说,一拿起来就爱不释手。

Wǒ xǐhuān kàn xiǎoshuō, yī ná qǐlái jiù àibùshìshǒu.

HSK6

Tôi thích đọc tiểu thuyết, hễ cầm lên là không muốn buông.

I love reading novels; once I pick one up, I can't put it down.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan