拼
爱恨交织
HSK7-9n 0 · Lv.1
àihènjiāozhī
yêu ghét đan xen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容复杂的情感状态,包含爱与恨。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
yêu ghét đan xen
形容复杂的情感状态,包含爱与恨。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
yêu ghét đan xen
yêu ghét đan xen
形容复杂的情感状态,包含爱与恨。