拼
爱护公物
HSK5n 0 · Lv.1
àihùgōngwù
bảo vệ của công; yêu quý tài sản công cộng; bảo vệ tài sản công cộng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
以爱护公物为荣,以损坏公物为耻。
Yǐ àihù gōngwù wéi róng, yǐ sǔnhuài gōngwù wéi chǐ.
≈HSK5
Lấy việc bảo vệ của công làm vinh, lấy việc làm hỏng của công làm nhục.
Take pride in taking care of public property, and be ashamed of damaging it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分