拼
父母双亡
HSK6idioms 0 · Lv.1
fùmǔshuāngwáng
cả cha mẹ đều qua đời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 父母都去世了
等级
义项 ①idioms≈HSK6
cả cha mẹ đều qua đời
父母都去世了
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cả cha mẹ đều qua đời
cả cha mẹ đều qua đời
父母都去世了