拼
片刻停歇
HSK6v 0 · Lv.1
piànkètíngxiē
dừng lại một chút
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dừng lại một chút
等级
义项 ①v≈HSK6
dừng lại một chút
dừng lại một chút
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dừng lại một chút
dừng lại một chút
dừng lại một chút