WinHSK

牙科医生

HSK4n
0 · Lv.1
shēng

nha sĩ; bác sĩ nha khoa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门治疗牙齿的医生
  2. 给人镶牙、拔牙、治疗牙病的医生
义项 nHSK4

nha sĩ; bác sĩ nha khoa

专门治疗牙齿的医生

免费例句

要她去牙科医生那里看病,非得生拉硬拽不可。

Yào tā qù yákē yīshēng nàlǐ kànbìng, fēiděi shēnglā-yìngzhuài bùkě.

HSK6

Phải kéo cô ấy đến bác sĩ nha khoa để khám bệnh.

You have to drag her to the dentist by force.

一名牙病患者在拔去一颗虫牙后对牙科医生说:“您真行,三秒钟就赚了一百块,怪不得人们都说牙医会赚钱呢。

HSK6

义项 nHSK4

nha sĩ

给人镶牙、拔牙、治疗牙病的医生

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan