WinHSK

牙签牙线

HSK4n
0 · Lv.1
qiānxiàn

tăm xỉa răng dây xỉa răng (Mỹ phẩm gia dụng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tăm xỉa răng dây xỉa răng (Mỹ phẩm gia dụng)
义项 nHSK4

tăm xỉa răng dây xỉa răng (Mỹ phẩm gia dụng)

tăm xỉa răng dây xỉa răng (Mỹ phẩm gia dụng)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan