WinHSK

牙齿矫正

HSK7-9v
0 · Lv.1
chǐjiǎozhèng

Niềng răng; kẹp răng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他戴了牙齿矫正器。

Tā dài le yáchǐ jiǎozhèngqì.

HSK5

Anh ấy đã đeo niềng răng.

He wears braces.

牙齿矫正让牙变整齐。

Yáchǐ jiǎozhèng ràng yá biàn zhěngqí.

HSK5

Niềng răng giúp răng trở nên đều đặn hơn.

Orthodontic treatment makes teeth straight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan