WinHSK

牛仔套装

HSK4n
0 · Lv.1
niúzǎitàozhuāng

bộ quần áo jean

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bộ quần áo jean
义项 nHSK4

bộ quần áo jean

bộ quần áo jean

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan