WinHSK

牛奶咖啡

HSK2n
0 · Lv.1
niúnǎifēi

cà phê sữa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢早上喝牛奶咖啡。

Wǒ xǐhuan zǎoshang hē niúnǎi kāfēi.

HSK2

Tôi thích uống cà phê sữa buổi sáng.

I like to drink latte in the morning.

她点了一杯热牛奶咖啡。

Tā diǎn le yī bēi rè niúnǎi kāfēi.

HSK3

Cô ấy gọi một ly cà phê sữa nóng.

She ordered a hot latte.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan