WinHSK

牛郞织女

HSK1n
0 · Lv.1
niúlángzhī

ngưu lang chức nữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ngưu lang chức nữ
义项 nHSK1

ngưu lang chức nữ

ngưu lang chức nữ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan