拼
牢记在心
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
láojìzàixīn
khắc cốt ghi tâm; ghi sâu trong lòng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们一定要牢记在心。
Wǒmen yīdìng yào láojì zài xīn.
≈HSK5
Chúng ta phải luôn ghi nhớ trong lòng.
We must always keep it in mind.
这份恩情我会牢记在心。
Zhè fèn ēnqíng wǒ huì láojì zài xīn.
≈HSK5
Ân tình này tôi sẽ ghi sâu trong lòng.
I will keep this kindness in my heart.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分