拼
牢骚满腹
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
láosāomǎnfù
đầy bụng than phiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đầy bụng than phiền
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
đầy bụng than phiền
đầy bụng than phiền
免费例句
看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分