拼
牧场工人
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùchǎnggōngrén
Công Nhân Làm Tại Trang Trại Chăn Nuôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Công Nhân Làm Tại Trang Trại Chăn Nuôi
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Công Nhân Làm Tại Trang Trại Chăn Nuôi
Công Nhân Làm Tại Trang Trại Chăn Nuôi
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分