拼
物品购单
HSK5n 0 · Lv.1
wùpǐngòudān
hóa đơn mua nguyên liệu
漢越
字解构
Phân tích chữ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm购gòuHSK4mua; sắm单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分