WinHSK

物料清单

HSK7-9n
0 · Lv.1
liàoqīngdān

hóa đơn nguyên vật liệu, (Bill of Material; BOM); Danh sách vật liệu; Bảng liệt kê nguyên liệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物料清单是指在生产或项目中所需的所有材料和资源的详细列表。
义项 nHSK7-9

hóa đơn nguyên vật liệu, (Bill of Material; BOM); Danh sách vật liệu; Bảng liệt kê nguyên liệu

物料清单是指在生产或项目中所需的所有材料和资源的详细列表。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan