WinHSK

物料色差

HSK3v
0 · Lv.1
liàochà

khác màu liệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. khác màu liệu
义项 vHSK3

khác màu liệu

khác màu liệu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan