WinHSK

物有所值

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǒusuǒzhí

giá trị của đồng tiền

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你在那家商店里总能买到物有所值的东西。

Nǐ zài nà jiā shāngdiàn lǐ zǒng néng mǎi dào wùyǒusuǒzhí de dōngxi.

HSK6

Bạn luôn có thể mua được những thứ đáng đồng tiền ở cửa hàng đó.

You can always buy things that are worth the money at that store.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan