拼
物理疗法
HSK7-9n 0 · Lv.1
wùlǐliáofǎ
vật lý trị liệu; cách chữa bệnh bằng vật lý; lý liệu pháp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 西医的一种`治疗方法利用光、电、热泥、热蜡、不同温度的水等刺激身体某一部分皮肤,通过神经反射对全身起作用
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vật lý trị liệu; cách chữa bệnh bằng vật lý; lý liệu pháp
西医的一种`治疗方法利用光、电、热泥、热蜡、不同温度的水等刺激身体某一部分皮肤,通过神经反射对全身起作用
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分