拼
物理疗法
HSK7-9n 0 · Lv.1
wùlǐliáofǎ
vật lý trị liệu; cách chữa bệnh bằng vật lý; lý liệu pháp
漢越
字解构
Phân tích chữ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải理lǐHSK3quản lý; xử lý疗liáoHSK5trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị法fǎHSK3pháp; pháp luật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分