拼
物质损耗
HSK6n 0 · Lv.1
wùzhìsǔnhào
hao mòn hữu hình; hao mòn vật chất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指机器、厂房等固定资产由于使用或自然力作用(生锈腐烂)而引起的损耗
等级
义项 ①n≈HSK6
hao mòn hữu hình; hao mòn vật chất
指机器、厂房等固定资产由于使用或自然力作用(生锈腐烂)而引起的损耗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分