拼
物质损耗
HSK6n 0 · Lv.1
wùzhìsǔnhào
hao mòn hữu hình; hao mòn vật chất
漢越
字解构
Phân tích chữ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải质zhìHSK4tính chất; bản chất损sǔnHSK5giảm耗hàoHSK6tiêu hao; hao; tốn; tốn kém; phí; hao tổn; cạn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分