WinHSK

牵手踱步

HSK6idioms
0 · Lv.1
qiānshǒuduó

Nắm tay đi dạo; tay trong tay đi cùng nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Nắm tay đi dạo; tay trong tay đi cùng nhau
义项 idiomsHSK6

Nắm tay đi dạo; tay trong tay đi cùng nhau

Nắm tay đi dạo; tay trong tay đi cùng nhau

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan