WinHSK

牵牛织女

HSK6idioms
0 · Lv.1
qiānniúzhī

Chỉ sao Khiên Ngưu 牽牛 và sao Chức Nữ 織女. ◎Như: tương truyền nông lịch thất nguyệt thất nhật vi Khiên Ngưu Chức Nữ tương hội chi thì 相傳農曆七月七日為牽牛織女相會之時.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Chỉ sao Khiên Ngưu 牽牛 và sao Chức Nữ 織女. ◎Như: tương truyền nông lịch thất nguyệt thất nhật vi Khiên Ngưu Chức Nữ tương hội chi thì 相傳農曆七月七日為牽牛織女相會之時.
义项 idiomsHSK6

Chỉ sao Khiên Ngưu 牽牛 và sao Chức Nữ 織女. ◎Như: tương truyền nông lịch thất nguyệt thất nhật vi Khiên Ngưu Chức Nữ tương hội chi thì 相傳農曆七月七日為牽牛織女相會之時.

Chỉ sao Khiên Ngưu 牽牛 và sao Chức Nữ 織女. ◎Như: tương truyền nông lịch thất nguyệt thất nhật vi Khiên Ngưu Chức Nữ tương hội chi thì 相傳農曆七月七日為牽牛織女相會之時.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan