WinHSK

特别客串

HSK6adj
0 · Lv.1
biéchuàn

sự xuất hiện của khách mời đặc biệt (trong phần tín dụng phim)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. special guest appearance (in film credits)
  2. special guest performer (in a show)
义项 adjHSK6

sự xuất hiện của khách mời đặc biệt (trong phần tín dụng phim)

special guest appearance (in film credits)

义项 adjHSK6

khách mời đặc biệt biểu diễn (trong một chương trình)

special guest performer (in a show)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan