拼
特别护理
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
tèbiéhùlǐ
chăm sóc đặc biệt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
重伤号需要特别护理。
Zhòng shānghào xūyào tèbié hùlǐ.
≈HSK4
Thương binh nặng cần được chăm sóc đặc biệt.
The severely wounded patient needs special care.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分