拼
特征向量
HSK5n 0 · Lv.1
tèzhēngxiàngliáng
vector đặc trưng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 数学和物理中描述系统特性的向量
等级
义项 ①n≈HSK5
vector đặc trưng
数学和物理中描述系统特性的向量
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vector đặc trưng
vector đặc trưng
数学和物理中描述系统特性的向量