WinHSK

特殊教育

HSK5n
0 · Lv.1
shūjiào

giáo dục đặc biệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. special education
  2. special-needs education
义项 nHSK5

giáo dục đặc biệt

special education

义项 nHSK5

giáo dục nhu cầu đặc biệt

special-needs education

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan