拼
犯罪团伙
HSK7-9n 0 · Lv.1
fànzuìtuánhuǒ
Băng đảng tội phạm, tổ chức tội phạm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指从事犯罪活动的团体。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Băng đảng tội phạm, tổ chức tội phạm
指从事犯罪活动的团体。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Băng đảng tội phạm, tổ chức tội phạm
Băng đảng tội phạm, tổ chức tội phạm
指从事犯罪活动的团体。