WinHSK

犯罪现场

HSK7-9n
0 · Lv.1
fànzuìxiànchǎng

hiện trường vụ án

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发生犯罪的地点,用于调查和取证。
义项 nHSK7-9

hiện trường vụ án

发生犯罪的地点,用于调查和取证。

免费例句

再回犯罪现场吧。

Zài huí fànzuì xiànchǎng ba.

HSK5

Quay lại hiện trường vụ án.

Let's go back to the crime scene.

如果警察在犯罪现场找到罪犯留下的指纹,而它又和指纹档案中的某一指纹相吻合,那就立刻能确定罪犯的身份了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan