拼
犹豫不决
HSK7-9 0 · Lv.1
yóuyù-bùjué
phân vân; do dự; lưỡng lự; tần ngần
漢越 do dự bất quyết
例句
Câu ví dụ免费例句
她在选专业时犹豫不决。
Tā zài xuǎn zhuānyè shí yóuyù bù jué.
≈HSK5
Cô ấy do dự khi chọn ngành học.
She was indecisive when choosing a major.
她对未来的计划犹豫不决。
Tā duì wèilái de jìhuà yóuyù bù jué.
≈HSK5
Cô ấy do dự về kế hoạch tương lai.
She is indecisive about her future plans.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分