拼
狂人日记
HSK5n 0 · Lv.1
kuángrénrìjì
nhật ký người điên
漢越
字解构
Phân tích chữ狂kuángHSK5điên; khùng; cuồng; dại; điên cuồng人rénHSK1người, con người, nhân tài日rìHSK1mặt trời, thái dương记jìHSK2nhớ; ghi nhớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分