拼
狗咬耗子
HSK6idioms 0 · Lv.1
gǒuyǎohàozǐ
bắt chó đi cày; chó lại bắt chuột
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狗拿耗子
等级
义项 ①idioms≈HSK6
bắt chó đi cày; chó lại bắt chuột
狗拿耗子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắt chó đi cày; chó lại bắt chuột
bắt chó đi cày; chó lại bắt chuột
狗拿耗子