拼
狗皮膏药
HSK4idioms 0 · Lv.1
gǒupígāoyao
hàng bịp; huênh hoang khoác lác; thuốc cao bôi trên da chó
quack medicine; fake stuff
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 药膏涂在小块狗皮上的一种膏药,疗效比一般膏药好旧时走江湖的人常假造这种膏药来骗取钱财,因而用来比喻骗人的货色
等级
义项 ①idioms≈HSK4
hàng bịp; huênh hoang khoác lác; thuốc cao bôi trên da chó
药膏涂在小块狗皮上的一种膏药,疗效比一般膏药好旧时走江湖的人常假造这种膏药来骗取钱财,因而用来比喻骗人的货色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分