WinHSK

独具一格

HSK5idioms
0 · Lv.1

phong cách riêng; phong cách đặc sắc

be in a class by itself; have a unique style; be of a genre distinct from all others; be original and different

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 单独有一种特别的风格、格调
义项 idiomsHSK5

phong cách riêng; phong cách đặc sắc

单独有一种特别的风格、格调

免费例句

宋室南迁定都临安(杭州)之后,大批皮影艺人由此南下,北方的技艺与南方的文化融合,形成独具一格的江南皮影。

HSK6

其中,山子雕和器皿件技艺独具一格,它们代表了扬州玉雕最高的技术实力和艺术成就。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan