拼
独具一格
HSK5idioms 0 · Lv.1
dújùyìgé
phong cách riêng; phong cách đặc sắc
be in a class by itself; have a unique style; be of a genre distinct from all others; be original and different
漢越
字解构
Phân tích chữ独dúHSK5độc; một; duy nhất具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng一yīHSK1một, số một, nhất格géHSK4ô vuông; ô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分