拼
独具匠心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dújùjiàngxīn
đường nét độc đáo; suy nghĩ độc đáo
show ingenuity; have originality
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指具有与众不同的巧妙的构思
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đường nét độc đáo; suy nghĩ độc đáo
指具有与众不同的巧妙的构思
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分