拼
独具特色
HSK5n 0 · Lv.1
dújùtèsè
đặc sắc riêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đặc sắc riêng
等级
义项 ①n≈HSK5
đặc sắc riêng
đặc sắc riêng
免费例句
晋朝文化独具特色。
Jìn cháo wénhuà dú jù tèsè.
≈HSK5
Văn hóa nhà Tấn có đặc sắc riêng.
The culture of the Jin Dynasty has its own unique characteristics.
西班牙美食独具特色。
Xībānyá měishí dú jù tèsè.
≈HSK5
Ẩm thực Tây Ban Nha có đặc sắc riêng.
Spanish cuisine has its own unique characteristics.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分