拼
独占鳌头
HSK1idioms 0 · Lv.1
dúzhànáotóu
đỗ trạng nguyên; chiếm số một; được giải nhất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 科举时代称中状元据说皇宫石阶前刻有鳌的头,状元及第时才可以踏上后来比喻占首位或第一名
等级
义项 ①idioms≈HSK1
đỗ trạng nguyên; chiếm số một; được giải nhất
科举时代称中状元据说皇宫石阶前刻有鳌的头,状元及第时才可以踏上后来比喻占首位或第一名
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分