拼
独树一帜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dúshùyízhì
riêng một ngọn cờ; thành một phái riêng; không ai giống ai
hoist one's own unique banner―develop a school of one's own; develop one's own unique style; be highly original; blaze one's new trail
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分