WinHSK

独立套房

HSK5n
0 · Lv.1
tàofáng

phòng khép kín

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我不知道去哪儿租一套独立套房。

Wǒ bù zhīdào qù nǎr zū yī tào dúlì tàofáng.

HSK4

Tôi không biết đi đâu thuê một căn hộ khép kín.

I don't know where to rent a self-contained apartment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan