WinHSK

狼烟四起

HSK6idioms
0 · Lv.1
lángyān

chiến tranh nổ ra khắp nơi; khói lửa chiến tranh bốc lên tứ phía; khói bốc ngùn ngụt (chốn biên cương không yên ổn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 四处有报警的烽火,指边疆不平靖
义项 idiomsHSK6

chiến tranh nổ ra khắp nơi; khói lửa chiến tranh bốc lên tứ phía; khói bốc ngùn ngụt (chốn biên cương không yên ổn)

四处有报警的烽火,指边疆不平靖

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan