WinHSK

狼狈不堪

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
lángbèikān

nhếch nhác ko thể nhìn nổi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那年我生意失败,加上妻离子散,生活极为狼狈不堪。

Nà nián wǒ shēngyì shībài, jiāshàng qīlízǐsàn, shēnghuó jíwéi lángbèi bùkān.

HSK6

Năm đó làm ăn thất bát, lại thêm vợ chồng ly tán, cuộc sống nhếch nhác tủi cực vô cùng.

That year, my business failed, and my family fell apart; life was extremely miserable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan